unemployed

/ˌənɛmˈpɫɔɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất nghiệp, không có việc làm
🎯
Đừng chỉ tra "unemployed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without a job and seeking employment
✏️
Câu ví dụ
The unemployed youth faced challenges in entering the workforce due to lack of experience .
Thanh niên thất nghiệp phải đối mặt với những thách thức khi gia nhập lực lượng lao động do thiếu kinh nghiệm.
✅
Luyện tập

"unemployed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status