consultation

/ˌkɑnsəɫˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư vấn
🎯
Đừng chỉ tra "consultation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or process of discussing something with a person or a group of people
✏️
Câu ví dụ
The IT department held a consultation with the software vendors to address the security issues .
Bộ phận CNTT đã tổ chức một cuộc tham vấn với các nhà cung cấp phần mềm để giải quyết các vấn đề bảo mật.
✅
Luyện tập

"consultation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Decisions and Accountability