to import

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhập khẩu, mua từ nước ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "to import" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to buy goods from a foreign country and bring them to one's own
✏️
Câu ví dụ
Online platforms are actively importing products from global suppliers .
Các nền tảng trực tuyến đang tích cực nhập khẩu sản phẩm từ các nhà cung cấp toàn cầu.
✅
Luyện tập

"to import" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Commerce