apartment

/əˈpɑɹtmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
căn hộ, chung cư
🎯
Đừng chỉ tra "apartment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place that has a few rooms for people to live in, normally part of a building that has other such places on each floor
✏️
Câu ví dụ
The apartment has a secure entry system .
Căn hộ có hệ thống cửa vào an toàn.
✅
Luyện tập

"apartment" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong House and Apartment