Nghĩa tiếng Việt
căn hộ, chung cư
Đừng chỉ tra "apartment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place that has a few rooms for people to live in, normally part of a building that has other such places on each floor
Câu ví dụ
The apartment has a secure entry system .
Căn hộ có hệ thống cửa vào an toàn.
Luyện tập
"apartment" nghĩa là gì?