restaurant

/ˈɹɛsˌtɹɑnt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà hàng, quán ăn
🎯
Đừng chỉ tra "restaurant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place where we pay to sit and eat a meal
✏️
Câu ví dụ
We ordered takeout from our favorite restaurant and enjoyed it at home .
Chúng tôi đã đặt đồ ăn mang về từ nhà hàng yêu thích của mình và thưởng thức tại nhà.
✅
Luyện tập

"restaurant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City Locations