Nghĩa tiếng Việt
nhà hàng, quán ăn
Đừng chỉ tra "restaurant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where we pay to sit and eat a meal
Câu ví dụ
We ordered takeout from our favorite restaurant and enjoyed it at home .
Chúng tôi đã đặt đồ ăn mang về từ nhà hàng yêu thích của mình và thưởng thức tại nhà.
Luyện tập
"restaurant" nghĩa là gì?