Nghĩa tiếng Việt
cháu, cháu trai/cháu gái
Đừng chỉ tra "grandchild" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
your daughter or son's child
Câu ví dụ
They are so proud of their grandchild for graduating from college .
Họ rất tự hào về cháu của mình vì đã tốt nghiệp đại học.
Luyện tập
"grandchild" nghĩa là gì?