grandchild

/ˈɡɹænˌtʃaɪɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cháu, cháu trai/cháu gái
🎯
Đừng chỉ tra "grandchild" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
your daughter or son's child
✏️
Câu ví dụ
They are so proud of their grandchild for graduating from college .
Họ rất tự hào về cháu của mình vì đã tốt nghiệp đại học.
✅
Luyện tập

"grandchild" nghĩa là gì?