month

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháng
💡
Definition (English)
each of the twelve named divisions of the year, like January, February, etc.
✏️
Câu ví dụ
We have a family gathering every month.
Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình mỗi tháng.
Luyện tập

"month" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons