Nghĩa tiếng Việt
miệng
Đừng chỉ tra "mouth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
our body part that we use for eating, speaking, and breathing
Câu ví dụ
She opened her mouth wide to take a bite of the juicy apple .
Cô ấy mở miệng thật rộng để cắn một miếng táo mọng nước.
Luyện tập
"mouth" nghĩa là gì?