to create
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
tạo ra, thiết lập
Đừng chỉ tra "to create" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring something into existence or make something happen
Câu ví dụ
The artist decided to create a sculpture from marble .
Nghệ sĩ quyết định tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ đá cẩm thạch.
Luyện tập
"to create" nghĩa là gì?