to create

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo ra, thiết lập
🎯
Đừng chỉ tra "to create" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring something into existence or make something happen
✏️
Câu ví dụ
The artist decided to create a sculpture from marble .
Nghệ sĩ quyết định tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ đá cẩm thạch.
✅
Luyện tập

"to create" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causality