family

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia đình, họ hàng
🎯
Đừng chỉ tra "family" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
people that are related to each other by blood or marriage, normally made up of a father, mother, and their children
✏️
Câu ví dụ
When I was a child , my family used to go camping in the mountains .
Khi tôi còn nhỏ, gia đình tôi thường đi cắm trại trên núi.
✅
Luyện tập

"family" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Family