Nghĩa tiếng Việt
gia đình, họ hàng
Đừng chỉ tra "family" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
people that are related to each other by blood or marriage, normally made up of a father, mother, and their children
Câu ví dụ
When I was a child , my family used to go camping in the mountains .
Khi tôi còn nhỏ, gia đình tôi thường đi cắm trại trên núi.
Luyện tập
"family" nghĩa là gì?