theater

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà hát, rạp biểu diễn
🎯
Đừng chỉ tra "theater" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place, usually a building, with a stage where plays and shows are performed
✏️
Câu ví dụ
We 've got tickets for the new musical at the theater.
Chúng tôi có vé cho vở nhạc kịch mới tại nhà hát.
✅
Luyện tập

"theater" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này