Nghĩa tiếng Việt
nhà hát, rạp biểu diễn
Đừng chỉ tra "theater" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place, usually a building, with a stage where plays and shows are performed
Câu ví dụ
We 've got tickets for the new musical at the theater.
Chúng tôi có vé cho vở nhạc kịch mới tại nhà hát.
Luyện tập
"theater" nghĩa là gì?