to come
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
đến, tới
Đừng chỉ tra "to come" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move toward a location that the speaker considers to be close or relevant to them
Câu ví dụ
They came to the park to play soccer.
Họ đã đến công viên để chơi bóng đá.
Luyện tập
"to come" nghĩa là gì?