living room

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng khách, phòng sinh hoạt chung
🎯
Đừng chỉ tra "living room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of a house where people spend time together talking, watching television, relaxing, etc.
✏️
Câu ví dụ
In the living room, family and friends gathered for laughter and shared stories during the holidays .
Trong phòng khách, gia đình và bạn bè tụ tập để cười và chia sẻ những câu chuyện trong những ngày lễ.
✅
Luyện tập

"living room" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts