to travel
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, di chuyển
Đừng chỉ tra "to travel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go from one location to another, particularly to a far location
Câu ví dụ
We decided to travel by plane to reach our destination faster.
Chúng tôi quyết định đi du lịch bằng máy bay để đến điểm đến nhanh hơn.
Luyện tập
"to travel" nghĩa là gì?