to travel

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, di chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "to travel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go from one location to another, particularly to a far location
✏️
Câu ví dụ
We decided to travel by plane to reach our destination faster.
Chúng tôi quyết định đi du lịch bằng máy bay để đến điểm đến nhanh hơn.
✅
Luyện tập

"to travel" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement