infinite

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, không giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "infinite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without end or limits in extent, amount, or space
✏️
Câu ví dụ
His infinite kindness towards everyone he met made him beloved by all .
Lòng vô tận tốt bụng của anh ấy đối với mọi người anh gặp khiến anh được mọi người yêu mến.
✅
Luyện tập

"infinite" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Scope