profitable

/ˈpɹɑfətəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có lợi nhuận, sinh lợi
🎯
Đừng chỉ tra "profitable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a business) providing benefits or valuable returns
✏️
Câu ví dụ
His innovative app quickly became one of the most profitable products in the tech industry .
Ứng dụng sáng tạo của anh ấy nhanh chóng trở thành một trong những sản phẩm sinh lợi nhất trong ngành công nghệ.
✅
Luyện tập

"profitable" nghĩa là gì?