to finger
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chỉ ra, nhận diện
Đừng chỉ tra "to finger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to identify or point out someone as the person responsible for committing a crime or wrongdoing, often to law enforcement or other authorities
Câu ví dụ
The informant was willing to finger the drug lord to the authorities in exchange for immunity .
Người cung cấp thông tin sẵn sàng chỉ điểm trùm ma túy với chính quyền để đổi lấy quyền miễn tố.
Luyện tập
"to finger" nghĩa là gì?