serial

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nối tiếp, theo chuỗi
🎯
Đừng chỉ tra "serial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring regularly one after another
✏️
Câu ví dụ
The serial burglaries in the neighborhood raised concerns among residents , prompting increased security measures .
Những vụ trộm liên tiếp trong khu phố đã gây lo ngại cho cư dân, dẫn đến việc tăng cường các biện pháp an ninh.
✅
Luyện tập

"serial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Continuity