Nghĩa tiếng Việt
nối tiếp, theo chuỗi
Đừng chỉ tra "serial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring regularly one after another
Câu ví dụ
The serial burglaries in the neighborhood raised concerns among residents , prompting increased security measures .
Những vụ trộm liên tiếp trong khu phố đã gây lo ngại cho cư dân, dẫn đến việc tăng cường các biện pháp an ninh.
Luyện tập
"serial" nghĩa là gì?