Nghĩa tiếng Việt
xi-rô, mật đường
Đừng chỉ tra "syrup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thick sweet liquid made with sugar that is often used as a sauce
Câu ví dụ
The dessert was drizzled with a caramel syrup that added sweetness .
Món tráng miệng được rưới một loại xi-rô caramel thêm vị ngọt ngào.
Luyện tập
"syrup" nghĩa là gì?