to deprive

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tước đoạt, làm mất đi
🎯
Đừng chỉ tra "to deprive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prevent someone from having something, particularly something that they need
✏️
Câu ví dụ
Lack of education can deprive individuals of opportunities for personal growth .
Thiếu giáo dục có thể tước đoạt cơ hội phát triển cá nhân của các cá nhân.
✅
Luyện tập

"to deprive" nghĩa là gì?