to deprive
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tước đoạt, làm mất đi
Đừng chỉ tra "to deprive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent someone from having something, particularly something that they need
Câu ví dụ
Lack of education can deprive individuals of opportunities for personal growth .
Thiếu giáo dục có thể tước đoạt cơ hội phát triển cá nhân của các cá nhân.
Luyện tập
"to deprive" nghĩa là gì?