circulation

/ˈsɝkjəˌɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuần hoàn
🎯
Đừng chỉ tra "circulation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the flow and movement of blood around and in all parts of the body
✏️
Câu ví dụ
The doctor checked his circulation to ensure there were no issues with blood flow .
Bác sĩ đã kiểm tra tuần hoàn của anh ấy để đảm bảo không có vấn đề gì với lưu lượng máu.
✅
Luyện tập

"circulation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body