Nghĩa tiếng Việt
tuần hoàn
Đừng chỉ tra "circulation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the flow and movement of blood around and in all parts of the body
Câu ví dụ
The doctor checked his circulation to ensure there were no issues with blood flow .
Bác sĩ đã kiểm tra tuần hoàn của anh ấy để đảm bảo không có vấn đề gì với lưu lượng máu.
Luyện tập
"circulation" nghĩa là gì?