insufficient

/ˌɪnsəˈfɪʃənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đủ, thiếu
🎯
Đừng chỉ tra "insufficient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not enough in degree or amount
✏️
Câu ví dụ
The teacher provided feedback that the student 's answer was insufficient in explaining the concept .
Giáo viên đã cung cấp phản hồi rằng câu trả lời của học sinh là không đủ để giải thích khái niệm.
✅
Luyện tập

"insufficient" nghĩa là gì?