Nghĩa tiếng Việt
không đủ, thiếu
Đừng chỉ tra "insufficient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not enough in degree or amount
Câu ví dụ
The teacher provided feedback that the student 's answer was insufficient in explaining the concept .
Giáo viên đã cung cấp phản hồi rằng câu trả lời của học sinh là không đủ để giải thích khái niệm.
Luyện tập
"insufficient" nghĩa là gì?