long-haul
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đường dài, chặng dài
Đừng chỉ tra "long-haul" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
traveling over a long distance, particularly when it involves transporting passengers or goods
Câu ví dụ
Long-haul buses provide an affordable option for travelers crossing the country without flying.
Xe buýt đường dài cung cấp một lựa chọn giá cả phải chăng cho du khách băng qua đất nước mà không cần bay.
Luyện tập
"long-haul" nghĩa là gì?