to compel
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, ép buộc
Đừng chỉ tra "to compel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone do something
Câu ví dụ
The continuous pressure was compelling him to reevaluate his career choices .
Áp lực liên tục buộc anh ta phải xem xét lại các lựa chọn nghề nghiệp của mình.
Luyện tập
"to compel" nghĩa là gì?