to compel

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, ép buộc
🎯
Đừng chỉ tra "to compel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone do something
✏️
Câu ví dụ
The continuous pressure was compelling him to reevaluate his career choices .
Áp lực liên tục buộc anh ta phải xem xét lại các lựa chọn nghề nghiệp của mình.
✅
Luyện tập

"to compel" nghĩa là gì?