to vandalize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá hoại, cố ý làm hư hại
🎯
Đừng chỉ tra "to vandalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally damage something, particularly public property
✏️
Câu ví dụ
The police arrested individuals for vandalizing street signs and traffic signals .
Cảnh sát đã bắt giữ các cá nhân vì hành vi phá hoại biển báo đường phố và đèn giao thông.
✅
Luyện tập

"to vandalize" nghĩa là gì?