to vandalize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phá hoại, cố ý làm hư hại
Đừng chỉ tra "to vandalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally damage something, particularly public property
Câu ví dụ
The police arrested individuals for vandalizing street signs and traffic signals .
Cảnh sát đã bắt giữ các cá nhân vì hành vi phá hoại biển báo đường phố và đèn giao thông.
Luyện tập
"to vandalize" nghĩa là gì?