Nghĩa tiếng Việt
pháp y, hình sự
Đừng chỉ tra "forensic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the use of scientific techniques when trying to know more about a crime
Câu ví dụ
The detective relied on forensic evidence to solve the case .
Thám tử dựa vào bằng chứng pháp y để giải quyết vụ án.
Luyện tập
"forensic" nghĩa là gì?