forensic

/ˌfɔˈɹɛnsɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
pháp y, hình sự
🎯
Đừng chỉ tra "forensic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the use of scientific techniques when trying to know more about a crime
✏️
Câu ví dụ
The detective relied on forensic evidence to solve the case .
Thám tử dựa vào bằng chứng pháp y để giải quyết vụ án.
✅
Luyện tập

"forensic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Law