to persist
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, bền bỉ
Đừng chỉ tra "to persist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue a course of action with determination, even when faced with challenges or discouragement
Câu ví dụ
He persisted in building his business , even when others told him it would never succeed .
Anh ấy kiên trì xây dựng doanh nghiệp của mình, ngay cả khi người khác nói rằng nó sẽ không bao giờ thành công.
Luyện tập
"to persist" nghĩa là gì?