to persist

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, bền bỉ
🎯
Đừng chỉ tra "to persist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continue a course of action with determination, even when faced with challenges or discouragement
✏️
Câu ví dụ
He persisted in building his business , even when others told him it would never succeed .
Anh ấy kiên trì xây dựng doanh nghiệp của mình, ngay cả khi người khác nói rằng nó sẽ không bao giờ thành công.
✅
Luyện tập

"to persist" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này