juvenile delinquent

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tội phạm vị thành niên, thanh thiếu niên phạm tội
🎯
Đừng chỉ tra "juvenile delinquent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a young person who commits a crime
✏️
Câu ví dụ
Societal factors, such as poverty and lack of parental guidance, can contribute to juvenile delinquency.
Các yếu tố xã hội, chẳng hạn như nghèo đói và thiếu sự hướng dẫn của cha mẹ, có thể góp phần vào tội phạm vị thành niên.
✅
Luyện tập

"juvenile delinquent" nghĩa là gì?