Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, thận trọng
Đừng chỉ tra "guarded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not displaying feelings or giving very much information
Câu ví dụ
The patient was initially guarded with the therapist but gradually opened up over time.
Ban đầu bệnh nhân tỏ ra dè dặt với nhà trị liệu nhưng dần dần cởi mở hơn theo thời gian.
Luyện tập
"guarded" nghĩa là gì?