Nghĩa tiếng Việt
lâu, trong một thời gian dài
Đừng chỉ tra "long" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for a great amount of time
Câu ví dụ
She has long admired his work , ever since she first saw it years ago .
Cô ấy đã ngưỡng mộ từ lâu công việc của anh ấy, kể từ lần đầu tiên cô nhìn thấy nó nhiều năm trước.
Luyện tập
"long" nghĩa là gì?