long

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lâu, trong một thời gian dài
🎯
Đừng chỉ tra "long" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for a great amount of time
✏️
Câu ví dụ
She has long admired his work , ever since she first saw it years ago .
Cô ấy đã ngưỡng mộ từ lâu công việc của anh ấy, kể từ lần đầu tiên cô nhìn thấy nó nhiều năm trước.
✅
Luyện tập

"long" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Time