millimeter

/ˈmɪɫəˌmitɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
milimét, một phần nghìn mét
🎯
Đừng chỉ tra "millimeter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit of measuring length equal to one thousandth of a meter
✏️
Câu ví dụ
The seamstress used a ruler marked with millimeters for precise measurements .
Thợ may đã sử dụng một cây thước được đánh dấu bằng milimét để đo lường chính xác.
✅
Luyện tập

"millimeter" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement