Nghĩa tiếng Việt
milimét, một phần nghìn mét
Đừng chỉ tra "millimeter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit of measuring length equal to one thousandth of a meter
Câu ví dụ
The seamstress used a ruler marked with millimeters for precise measurements .
Thợ may đã sử dụng một cây thước được đánh dấu bằng milimét để đo lường chính xác.
Luyện tập
"millimeter" nghĩa là gì?