depth

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
độ sâu, đáy
🎯
Đừng chỉ tra "depth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the distance below the top surface of something
✏️
Câu ví dụ
The well 's depth was crucial for ensuring a sustainable water supply during droughts .
Độ sâu của giếng là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp nước bền vững trong thời gian hạn hán.
✅
Luyện tập

"depth" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này