to take off

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cởi ra, tháo ra
🎯
Đừng chỉ tra "to take off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove a piece of clothing or accessory from your or another's body
✏️
Câu ví dụ
The doctor asked the patient to take off their shirt for the examination .
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi áo để khám.
✅
Luyện tập

"to take off" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Clothing