to take off
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cởi ra, tháo ra
Đừng chỉ tra "to take off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove a piece of clothing or accessory from your or another's body
Câu ví dụ
The doctor asked the patient to take off their shirt for the examination .
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi áo để khám.
Luyện tập
"to take off" nghĩa là gì?