air

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không khí, khí quyển
🎯
Đừng chỉ tra "air" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the mixture of gases, primarily oxygen and nitrogen, that surrounds the Earth and is essential for breathing
✏️
Câu ví dụ
The laboratory monitors the quality of the air.
Phòng thí nghiệm giám sát chất lượng không khí.
✅
Luyện tập

"air" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Weather