Nghĩa tiếng Việt
không khí, khí quyển
Đừng chỉ tra "air" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the mixture of gases, primarily oxygen and nitrogen, that surrounds the Earth and is essential for breathing
Câu ví dụ
The laboratory monitors the quality of the air.
Phòng thí nghiệm giám sát chất lượng không khí.
Luyện tập
"air" nghĩa là gì?