summit
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đỉnh, chóp
Definition (English)
the top of a mountain
Câu ví dụ
From the summit, they could see for miles in every direction , with valleys and peaks stretching out before them .
Từ đỉnh núi, họ có thể nhìn thấy hàng dặm ở mọi hướng, với những thung lũng và đỉnh núi trải dài trước mặt.
Luyện tập
"summit" nghĩa là gì?