Nghĩa tiếng Việt
mờ ảo, mù mịt
Đừng chỉ tra "hazy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of air) difficult to see through because of heat, mist, or dust
Câu ví dụ
The beach was shrouded in a hazy mist that obscured the horizon .
Bãi biển được bao phủ bởi một màn sương mù mịt che khuất đường chân trời.
Luyện tập
"hazy" nghĩa là gì?