to arm

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang bị vũ khí
💡
Definition (English)
to provide individuals or groups with weapons, ensuring they have the necessary equipment for defense or offense
✏️
Câu ví dụ
The resistance movement planned to arm local militias to resist foreign occupation .
Phong trào kháng chiến đã lên kế hoạch trang bị vũ khí cho các lực lượng dân quân địa phương để chống lại sự chiếm đóng của nước ngoài.
Luyện tập

"to arm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions