to growl
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gầm gừ, càu nhàu
Đừng chỉ tra "to growl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of animals, particularly dogs) to make a rumbling sound from the throat as a sign of warning
Câu ví dụ
The lion growled, asserting dominance over the pride .
Con sư tử gầm gừ, khẳng định sự thống trị của mình đối với đàn.
Luyện tập
"to growl" nghĩa là gì?