gross

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghê tởm, kinh tởm
🎯
Đừng chỉ tra "gross" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
fat in an unattractive way
✏️
Câu ví dụ
The woman 's gross size made it difficult for her to fit into standard chairs or clothing .
Kích thước to lớn của người phụ nữ khiến cô ấy khó có thể vừa với ghế hoặc quần áo tiêu chuẩn.
✅
Luyện tập

"gross" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation