solely
Adverb / Trạng từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
duy nhất, chỉ
Definition (English)
with no one or nothing else involved
Câu ví dụ
The rule exists solely to prevent misuse of funds .
Quy tắc tồn tại duy nhất để ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích các quỹ.
Luyện tập
"solely" nghĩa là gì?