solely

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
duy nhất, chỉ
💡
Definition (English)
with no one or nothing else involved
✏️
Câu ví dụ
The rule exists solely to prevent misuse of funds .
Quy tắc tồn tại duy nhất để ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích các quỹ.
Luyện tập

"solely" nghĩa là gì?