Nghĩa tiếng Việt
dày đặc, đậm đặc
Đừng chỉ tra "dense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
thick and difficult to see through, often used to describe fog or smoke
Câu ví dụ
As the train approached , the dense fog obscured the tracks ahead .
Khi đoàn tàu đến gần, sương mù dày đặc che khuất đường ray phía trước.
Luyện tập
"dense" nghĩa là gì?