dense

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dày đặc, đậm đặc
🎯
Đừng chỉ tra "dense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
thick and difficult to see through, often used to describe fog or smoke
✏️
Câu ví dụ
As the train approached , the dense fog obscured the tracks ahead .
Khi đoàn tàu đến gần, sương mù dày đặc che khuất đường ray phía trước.
✅
Luyện tập

"dense" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này