misty

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sương mù, mờ ảo
🎯
Đừng chỉ tra "misty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a cover of mist that creates a soft, blurred look
✏️
Câu ví dụ
The misty weather created a sense of mystery and intrigue in the air .
Thời tiết sương mù tạo nên cảm giác bí ẩn và hấp dẫn trong không khí.
✅
Luyện tập

"misty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weather