Nghĩa tiếng Việt
sương mù, mờ ảo
Đừng chỉ tra "misty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a cover of mist that creates a soft, blurred look
Câu ví dụ
The misty weather created a sense of mystery and intrigue in the air .
Thời tiết sương mù tạo nên cảm giác bí ẩn và hấp dẫn trong không khí.
Luyện tập
"misty" nghĩa là gì?