thunderclap

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng sấm, tiếng sét đánh
🎯
Đừng chỉ tra "thunderclap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one single sound heard when thunder strikes
✏️
Câu ví dụ
The loud thunderclap interrupted the outdoor concert , sending concertgoers scrambling for shelter .
Tiếng sấm lớn đã làm gián đoạn buổi hòa nhạc ngoài trời, khiến khán giả vội vã tìm nơi trú ẩn.
✅
Luyện tập

"thunderclap" nghĩa là gì?