thunderclap
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiếng sấm, tiếng sét đánh
Đừng chỉ tra "thunderclap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one single sound heard when thunder strikes
Câu ví dụ
The loud thunderclap interrupted the outdoor concert , sending concertgoers scrambling for shelter .
Tiếng sấm lớn đã làm gián đoạn buổi hòa nhạc ngoài trời, khiến khán giả vội vã tìm nơi trú ẩn.
Luyện tập
"thunderclap" nghĩa là gì?