foggy

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sương mù, mù mịt
💡
Definition (English)
filled with fog, creating a hazy atmosphere that reduces visibility
✏️
Câu ví dụ
They decided to stay indoors because it was too foggy to play outside .
Họ quyết định ở trong nhà vì bên ngoài quá sương mù để chơi.
Luyện tập

"foggy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weather