foggy
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
sương mù, mù mịt
Definition (English)
filled with fog, creating a hazy atmosphere that reduces visibility
Câu ví dụ
They decided to stay indoors because it was too foggy to play outside .
Họ quyết định ở trong nhà vì bên ngoài quá sương mù để chơi.
Luyện tập
"foggy" nghĩa là gì?