to hand out
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phân phát, áp đặt
Đừng chỉ tra "to hand out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide abstract or intangible things, such as punishments, compliments, judgments, advice, etc., to someone
Câu ví dụ
She handed her advice out freely to those in need of career guidance.
Cô ấy phát ra lời khuyên của mình một cách tự do cho những người cần hướng dẫn nghề nghiệp.
Luyện tập
"to hand out" nghĩa là gì?