Nghĩa tiếng Việt
kinh hoàng, sợ hãi
Đừng chỉ tra "horrified" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very scared or shocked
Câu ví dụ
She felt horrified by the thought of encountering a ghost in the abandoned house .
Cô ấy cảm thấy kinh hoàng khi nghĩ đến việc gặp ma trong ngôi nhà bỏ hoang.
Luyện tập
"horrified" nghĩa là gì?