Nghĩa tiếng Việt
khí tượng học
Đừng chỉ tra "meteorology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a field of science that deals with the earth's atmosphere, particularly weather forecasting
Câu ví dụ
The National Weather Service employs experts in meteorology to provide daily weather forecasts and severe weather alerts .
Dịch vụ Thời tiết Quốc gia tuyển dụng các chuyên gia về khí tượng học để cung cấp dự báo thời tiết hàng ngày và cảnh báo thời tiết khắc nghiệt.
Luyện tập
"meteorology" nghĩa là gì?