Nghĩa tiếng Việt
không thể đoán trước, không thể dự đoán
Đừng chỉ tra "unpredictable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to be predicted because of changing many times
Câu ví dụ
The stock market is unpredictable, with prices fluctuating rapidly throughout the day .
Thị trường chứng khoán không thể đoán trước, với giá cả biến động nhanh chóng trong ngày.
Luyện tập
"unpredictable" nghĩa là gì?