Nghĩa tiếng Việt
kích thước
Đừng chỉ tra "dimension" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a measure of the height, length, or width of an object in a certain direction
Câu ví dụ
When designing the new bridge , engineers took into account the dimensions of the river and the surrounding landscape .
Khi thiết kế cây cầu mới, các kỹ sư đã tính đến kích thước của dòng sông và cảnh quan xung quanh.
Luyện tập
"dimension" nghĩa là gì?