Nghĩa tiếng Việt
đa cảm, ủy mị
Đừng chỉ tra "sentimental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing or aiming to stir feelings of tenderness, or sorrow, in a way that may seem exaggerated
Câu ví dụ
The play was criticized for its sentimental dialogue .
Vở kịch bị chỉ trích vì lời thoại ướt át.
Luyện tập
"sentimental" nghĩa là gì?