sentimental

/ˌsɛnəˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa cảm, ủy mị
🎯
Đừng chỉ tra "sentimental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing or aiming to stir feelings of tenderness, or sorrow, in a way that may seem exaggerated
✏️
Câu ví dụ
The play was criticized for its sentimental dialogue .
Vở kịch bị chỉ trích vì lời thoại ướt át.
✅
Luyện tập

"sentimental" nghĩa là gì?